living accommodations
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Các cấu trúc hoặc không gian chung được thiết kế để con người sinh sống, bao gồm nhà ở, căn hộ, ký túc xá, hoặc bất kỳ nơi cư trú nào. Từ này nhấn mạnh vào khía cạnh tập thể hoặc tổng thể của các nơi ở.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học cung cấp chỗ ở cho tất cả sinh viên năm nhất.)
- (Thành phố đang gặp khó khăn trong việc xây dựng đủ chỗ ở cho dân số đang tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "affordable living accommodations": chỗ ở giá phải chăng.
- The government launched a program to provide affordable living accommodations for low-income families. (Chính phủ đã khởi động một chương trình cung cấp chỗ ở giá phải chăng cho các gia đình thu nhập thấp.)
- "temporary living accommodations": chỗ ở tạm thời.
- After the earthquake, many people had to stay in temporary living accommodations. (Sau trận động đất, nhiều người phải ở trong chỗ ở tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Accommodation (danh từ, số ít): chỗ ở, nơi cư trú (thường dùng riêng lẻ).
- The hotel offers good accommodation. (Khách sạn cung cấp chỗ ở tốt.)
- Living space (danh từ): không gian sống.
- The apartment has a large living space. (Căn hộ có không gian sống rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Housing: nhà ở, nơi cư trú (thường dùng trong ngữ cảnh chính sách hoặc xã hội).
- Dwellings: nơi ở, chỗ cư trú (thường trang trọng hơn).
- Residences: nơi cư trú, nhà ở (nhấn mạnh tính lâu dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "living accommodations", nhưng có thể kết hợp với: - Provide living accommodations: cung cấp chỗ ở. - The company provides living accommodations for its employees. (Công ty cung cấp chỗ ở cho nhân viên của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Home sweet home: nhà là nơi ấm cúng (thành ngữ, không dùng trực tiếp với "living accommodations" nhưng liên quan đến ý nghĩa nơi ở).
- After months of travel, it's nice to be back in my living accommodations, home sweet home. (Sau nhiều tháng du lịch, thật tuyệt khi trở về chỗ ở của mình, nhà là nơi ấm cúng.)